
V.League 2 · Vietnam
Phu Dong
1st of 11·Manager: Gerard Albadalejo·Sân vận động Ninh Bình (Ninh Binh Stadium)
—
Squad season
top-XI average · this season
—
Squad rating
mean squad Rating · 0/23 rated
Club profile
LeagueV.League 2
League position1st of 11
Squad size23
Average age25.9
ManagerGerard Albadalejo
StadiumSân vận động Ninh Bình (Ninh Binh Stadium)
CountryVietnam
Team scout report
League leaders1st of 11 · V.League 2
Phu Dong sit 1st of 11 in the V.League 2, top of the pile. Their starting XI is averaging a Season rating of — this campaign, built on a squad-talent Rating of — across the wider group. Recent form reads WWWWW.
We don't yet hold a prior season for this group to compare against.
In the market, the headline arrival is Nguyễn Quốc Việt (Value —).
—
Squad season
—
Squad rating
1stof 11
League finish
WWWWW
Last 5
Squad · 23
| Nat. | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Văn LâmGoalkeeper | — | 32 | — | — | — | — | — |
| 25 | Quàng Thế TàiGoalkeeper | — | 29 | — | — | — | — | — |
| 88 | Nguyen Minh DucGoalkeeper | — | 23 | — | — | — | — | — |
| 3 | Patrick Marcelino Defender | — | 31 | — | — | — | — | — |
| 6 | Do Thanh Thinh Defender | — | 27 | — | — | — | — | — |
| 17 | Le Ngoc Bao Defender | — | 27 | — | — | — | — | — |
| 18 | Pham Gia Hung Defender | — | 25 | — | — | — | — | — |
| 26 | Le Hai Duc Defender | — | 25 | — | — | — | — | — |
| 2 | Hoang Thai Binh Midfielder | — | 27 | — | — | — | — | — |
| 7 | Nguyễn Đức Chiến Midfielder | — | 27 | — | — | — | — | — |
| 11 | Le Van Thuan Midfielder | — | 19 | — | — | — | — | — |
| 15 | Trần Bảo Toàn Midfielder | — | 25 | — | — | — | — | — |
| 21 | Nguyen Thai Son Midfielder | — | 22 | — | — | — | — | — |
| 27 | La Nguyen Bao Trung Midfielder | — | 23 | — | — | — | — | — |
| 28 | Nguyễn Hoàng Đức Midfielder | — | 27 | — | — | — | — | — |
| 29 | Nguyen Trong Long Midfielder | — | 25 | — | — | — | — | — |
| 66 | T. A. Truong Midfielder | — | 26 | — | — | — | — | — |
| 86 | Dung Quang Nho Midfielder | — | 25 | — | — | — | — | — |
| 94 | Geovane Midfielder | — | 31 | — | — | — | — | — |
| 5 | F. Friday Attacker | — | 30 | — | — | — | — | — |
| 16 | Nguyen Le Phat Attacker | — | 18 | — | — | — | — | — |
| 68 | Gustavo Henrique Attacker | — | 29 | — | — | — | — | — |
| 99 | Nguyễn Quốc Việt Attacker | — | 22 | — | — | — | — | — |
Season form
Record (W-D-L)19-1-0 in 20
Goals (for / against)40 / 3
Clean sheets17
Last 5WWWWW
Completed transfers · 2025/26
All seasons →In
Nguyễn Văn Vinh
Công An Nhân Dân· Back from Loan2025/26
Công An Nhân Dân· Back from Loan2025/26Đinh Thanh Bình
Ho Chi Minh· Return from loan2025/26
Ho Chi Minh· Return from loan2025/26Nguyễn Quốc Việt
Hoang Anh Gia Lai· Transfer2025/26
Hoang Anh Gia Lai· Transfer2025/26Nguyễn Quốc Việt
Hoang Anh Gia Lai· Transfer2025/26
Hoang Anh Gia Lai· Transfer2025/26Nguyễn Đức Việt
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh· Return from loan2025/26
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh· Return from loan2025/26Châu Ngọc Quang
Hoang Anh Gia Lai· Free Transfer2025/26
Hoang Anh Gia Lai· Free Transfer2025/26Nguyễn Đức Chiến
Viettel· Free Transfer2025/26
Viettel· Free Transfer2025/26Nguyễn Đức Chiến
Viettel· Transfer2025/26
Viettel· Transfer2025/26Out
Đỗ Văn Thuận
Pho Hien· Transfer2025/26
Pho Hien· Transfer2025/26Nguyễn Văn Vinh
Pho Hien· Transfer2025/26
Pho Hien· Transfer2025/26Võ Anh Quân
Pho Hien· Back from Loan2025/26
Pho Hien· Back from Loan2025/26Lê Minh Bình
Binh Duong· Transfer2025/26
Binh Duong· Transfer2025/26Đinh Thanh Bình
Công An Nhân Dân· Loan2025/26
Công An Nhân Dân· Loan2025/26Nguyễn Đức Việt
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh· Loan2025/26
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh· Loan2025/26Do Van Thuan
Pho Hien· Loan2025/26
Pho Hien· Loan2025/26Nguyễn Hữu Tuấn
Dong Nai· Free agent2025/26
Dong Nai· Free agent2025/26