
V.League 2 · Vietnam
Dong Thap
6th of 11·Manager: Trần Công Minh·Sân vận động Cao Lãnh (Cao Lanh Stadium)
—
Squad season
top-XI average · this season
—
Squad rating
mean squad Rating · 0/29 rated
Club profile
LeagueV.League 2
League position6th of 11
Squad size29
Average age26.6
ManagerTrần Công Minh
StadiumSân vận động Cao Lãnh (Cao Lanh Stadium)
CountryVietnam
Team scout report
Mid-table6th of 11 · V.League 2
Dong Thap sit 6th of 11 in the V.League 2, in mid-table. Their starting XI is averaging a Season rating of — this campaign, built on a squad-talent Rating of — across the wider group. Recent form reads LLLWL.
We don't yet hold a prior season for this group to compare against.
In the market, the headline arrival is Tiến Đạt Trần (Value —).
—
Squad season
—
Squad rating
6thof 11
League finish
LLLWL
Last 5
Squad · 29
| Nat. | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Äoà n Thanh NhãGoalkeeper | — | 28 | — | — | — | — | — |
| — | Phạm Văn Đông ĐiềnGoalkeeper | — | 23 | — | — | — | — | — |
| — | Nguyễn Thanh TuấnGoalkeeper | — | 28 | — | — | — | — | — |
| — | Nguyễn Thành Khải Defender | — | 23 | — | — | — | — | — |
| — | Nhựt Huy Lê Defender | — | 25 | — | — | — | — | — |
| — | Võ Nhật Tân Defender | — | 37 | — | — | — | — | — |
| — | Thắng Toàn Thân Defender | — | 29 | — | — | — | — | — |
| — | Nguyễn Đình Huyên Defender | — | 24 | — | — | — | — | — |
| — | Tiến Đạt Trần Defender | — | 21 | — | — | — | — | — |
| — | Ngọc Thịnh Bùi Defender | — | 27 | — | — | — | — | — |
| — | Huỳnh Văn Ly Defender | — | 35 | — | — | — | — | — |
| — | Nguyễn Văn Thái Defender | — | 34 | — | — | — | — | — |
| — | Thế Hùng Phan Defender | — | 21 | — | — | — | — | — |
| — | Ngô Kim Long Midfielder | — | 25 | — | — | — | — | — |
| — | Trần Hữu Thắng Midfielder | — | 36 | — | — | — | — | — |
| — | Nguyễn Tuấn Em Midfielder | — | 24 | — | — | — | — | — |
| — | Nguyá»
n Công Trá»nh Midfielder | — | 23 | — | — | — | — | — |
| — | V. Le Midfielder | — | 22 | — | — | — | — | — |
| — | Tấn Tài Ngô Midfielder | — | 26 | — | — | — | — | — |
| — | Hoàng Thanh Tùng Midfielder | — | 29 | — | — | — | — | — |
| — | Long Hải Trần Midfielder | — | 22 | — | — | — | — | — |
| — | Ngọc Vũ Hà Midfielder | — | 27 | — | — | — | — | — |
| — | Khắc Lê Phùng Midfielder | — | 22 | — | — | — | — | — |
| — | Nguyễn Hoàng Huy Midfielder | — | 24 | — | — | — | — | — |
| — | Vũ Linh Dương Attacker | — | 26 | — | — | — | — | — |
| — | Hữu Nghĩa Trần Attacker | — | 26 | — | — | — | — | — |
| — | Trần Thành Attacker | — | 28 | — | — | — | — | — |
| — | Nhật Đông Trần Attacker | — | 21 | — | — | — | — | — |
| — | Nguyễn Hữu Khôi Attacker | — | 34 | — | — | — | — | — |
Season form
Record (W-D-L)4-7-9 in 20
Goals (for / against)14 / 16
Clean sheets8
Last 5LLLWL
Completed transfers · 2025/26
All seasons →In
Out
Le Van Quy
Song Lam Nghe An· Return from loan2025/26
Song Lam Nghe An· Return from loan2025/26
